se poursuivre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Tiếp tục, diễn ra tiếp: "se poursuivre" diễn tả hành động hoặc quá trình tự nó tiếp tục xảy ra mà không bị gián đoạn. Nó nhấn mạnh tính liên tục của sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- La réunion s'est poursuivie tard dans la nuit. (Cuộc họp đã tiếp tục diễn ra rất khuya.)
- Malgré les difficultés, leurs recherches se poursuivent. (Bất chấp những khó khăn, nghiên cứu của họ vẫn tiếp tục.)
- La tradition se poursuit de génération en génération. (Truyền thống ấy tiếp tục từ thế hệ này sang thế hệ khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se poursuivre sans relâche": tiếp tục không ngừng nghỉ.
- Les négociations se poursuivent sans relâche. (Các cuộc đàm phán tiếp tục không ngừng nghỉ.)
"se poursuivre dans...": tiếp tục trong (một không gian, bối cảnh khác).
- La discussion s'est poursuivie dans le couloir. (Cuộc thảo luận đã tiếp tục ở hành lang.)
Biến thể và từ gần giống
- Poursuivre (động từ ngoại động): truy đuổi; theo đuổi (mục tiêu); tiếp tục (một hành động có tân ngữ).
- La police poursuit le voleur. (Cảnh sát truy đuổi tên trộm.)
- Il poursuit ses études. (Anh ấy tiếp tục việc học của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Continuer: tiếp tục (nghĩa chung, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Se prolonger: kéo dài (nhấn mạnh về mặt thời gian).
- Persévérer: kiên trì, bền bỉ tiếp tục (nhấn mạnh ý chí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp dạng tự động như "se poursuivre". Cấu trúc tương đương thường là cụm trạng từ hoặc giới từ đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể động từ "se poursuivre".)
tự động từ
- tiếp tục
- Procès qui se poursuitvụ kiện tiếp tục